NỘI DUNG BÀI VIẾT
- 1 VinFast VF5 2026: Giá lăn bánh, thông số, ưu nhược điểm & khuyến mãi
- 1.1 Thông số kỹ thuật VinFast VF5 2026 tại Việt Nam
- 1.2 Bảng giá xe VinFast VF5 2026 tại Việt Nam tháng 01/2026
- 1.3 Đánh giá xe VinFast VF5 2026 tại thị trường Việt Nam
- 1.4 Đánh giá Ưu & Nhược điểm VinFast VF5 2026 – Có đáng mua trong phân khúc SUV điện cỡ A?
- 1.5 So sánh VinFast VF5 2026 với đối thủ cùng phân khúc – Nên chọn xe nào?
- 1.6 Nên chọn VinFast VF5 2026 khi nào?
- 1.7 Khuyến mãi riêng tại VinFast Minh Đạo
- 1.8 Tham khảo thêm các sản phẩm ôtô điện VinFast
- 1.9 Lời kết
VinFast VF5 2026: Giá lăn bánh, thông số, ưu nhược điểm & khuyến mãi

VinFast VF5 2026 với vị thế là mẫu xe điện mới thuộc phân khúc A, mang theo sứ mệnh trở thành lựa chọn ưa thích cho đại chúng, tiếp nối sự thành công của VinFast Fadil.
Dù được giới thiệu sau những mẫu xe điện tiên phong của VinFast như VFe34, VF8, và VF9, VF5 lại nổi bật với những ưu điểm đáng chú ý, hướng đến mục tiêu phát triển xe điện bền vững. Đặt trong phân khúc SUV cỡ A, VF5 tự hào về việc được trang bị công nghệ tiên tiến, thiết kế đặc sắc, và khả năng hoạt động mạnh mẽ nhờ động cơ điện, định vị mình là người kế vị xứng đáng cho VinFast Fadil, mẫu xe động cơ xăng đã ngừng sản xuất từ năm 2022.
VF5 khi gia nhập thị trường, không chỉ làm tăng uy tín cho thương hiệu VinFast mà còn trở thành một đối thủ nặng ký trong phân khúc với các đối thủ như Kia Sonet và Toyota Raize.
>>> Xem thêm:
Thông số kỹ thuật VinFast VF5 2026 tại Việt Nam
| PHIÊN BẢN | VF5 PLUS |
| KÍCH THƯỚC & TẢI TRỌNG | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.514 |
| Dài x Rộng x Cao (mm) | 3.967 x 1.723 x 1.579 |
| Khoảng sáng gầm xe không tải (mm) | 160 |
| Dung tích khoang chứa hành lý (lít) – Có hàng ghế cuối (ISO 3832) | 260/900 |
| Trọng lượng không tải (kg) | 1.340 |
| Tải trọng (kg) | 325 |
| KHUNG GẦM | |
| Hệ thống treo – trước | Độc lập, MacPherson |
| Hệ thống treo – sau | Dầm xoắn |
| Hệ thống phanh trước/sau | Đĩa thông gió/Đĩa |
| Loại la-zăng | Hợp kim 17 inch |
| Trợ lực lái | EPS/Trợ lực điện |
| NGOẠI THẤT | |
| Đèn pha | Halogen tự động bật/tắt |
| Đèn hậu | Halogen |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện tích hợp báo rẽ |
| Kính cửa sổ chỉnh điện | Có, lên/xuống một chạm cửa tài xế |
| Kính chắn gió | Chống tia UV |
| Tấm bảo vệ dưới thân xe | Có |
| HỆ TRUYỀN ĐỘNG | |
| THÔNG SỐ ĐỘNG CƠ | |
| Cấu hình động cơ | 1 Motor điện |
| Công suất tối đa (kW/hp) | 100/134 |
| Mô men xoắn cực đại (Nm) | 135 |
| Tăng tốc 0 – 100 km/h (s) | 12 |
| HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG KHÁC | |
| Hệ dẫn động | FWD/Cầu trước |
| Chọn chế độ lái | Eco/Sport |
| THÔNG SỐ PIN | |
| Loại pin | LFP |
| Dung lượng pin khả dụng (kWh) | 37,23 |
| Quãng đường chạy được một lần sạc đầy (km) – Điều kiện tiêu chuẩn NEDC | 326 |
| Thời gian nạp pin nhanh nhất (từ 10% lên 70%) (phút) | 33 |
| NỘI THẤT & TIỆN NGHI | |
| Số chỗ ngồi | 5 |
| Chất liệu bọc ghế | Giả da |
| Ghế lái | Chỉnh cơ 6 hướng |
| Ghế phụ | Chỉnh cơ 4 hướng |
| Ghế hàng thứ hai | Gập tỉ lệ 60:40 |
| Vô lăng | Chỉnh cơ 2 hướng, tích hợp nút bấm điều khiển tính năng giải trí và ga tự động |
| Hệ thống điều hòa | 1 vùng |
| Lọc không khí Cabin | PM2.5 |
| Chức năng làm tan sương/tan băng | Có |
| Màn hình giải trí cảm ứng | 8 inch |
| Bảng đồng hồ thông tin lái | 7 inch |
| Cổng kết nối USB | Hàng ghế trước: 1 cổng dự liệu và sạc 7,5W
Hàng ghế thứ hai: 1 cổng sạc 18W |
| Quản lý WiFi (kết nối / phát hotspot) | Có |
| Quản lý thiết bị Bluetooth (điện thoại và nghe nhạc) | Có |
| Chìa khóa | Chìa khóa từ xa |
| Hệ thống loa | 4 |
| AN TOÀN & AN NINH |
|
| Hệ thống chống bó cứng phanh ABS | Có |
| Chức năng phân phối lực phanh điện tử EBD | Có |
| Hỗ trợ phanh khẩn cấp BA | Có |
| Hệ thống cân bằng điện tử ESC | Có |
| Chức năng kiểm soát lực kéo TCS | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc HSA | Có |
| Đèn báo phanh khẩn cấp ESS | Có |
| Giám sát áp suất lốp | iTPMS |
| Khoá cửa xe tự động khi xe di chuyển | Có |
| Căng đai khẩn cấp ghế trước | Có |
| Móc cố định ghế trẻ em ISOFIX, hàng ghế thứ 2 | Có |
| Cảnh báo thắt dây an toàn hàng ghế trước | Có |
| Cảnh báo chống trộm | Có |
| Tính năng khóa động cơ khi có trộm | Có |
| HỆ THỐNG TÚI KHÍ | |
| Số túi khí | 6 |
| Túi khí trước lái và hành khách phía trước | 2 |
| Túi khí rèm | 2 |
| Túi khí bên hông hàng ghế trước | 2 |
| TÍNH NĂNG ADAS | |
| Ga tự động | Có |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau | Có |
| Cảnh báo điểm mù | Có |
| Cảnh báo mở cửa | Có |
| Hỗ trợ đỗ phía sau | Có |
| Hệ thống camera sau | Có |
| TÍNH NĂNG THÔNG MINH | |
| AN NINH AN TOÀN | |
| Chẩn đoán lỗi trên xe tự động | Có |
| THÔNG TIN & GIẢI TRÍ | |
| Đồng bộ tài khoản & quản lý hồ sơ người lái | Có |
| Giải trí âm thanh: FM Radio, USB, Bluetooth | Có |
| Kết nói Android Auto và Apple Carplay không dây | Có |
| TRỢ LÝ ẢO VIVI | |
| Điều khiển xe bằng giọng nói | Có |
| Hỏi đáp thông tin thời tiết, tiện ích, tính năng xe | Có |
| ỨNG DỤNG VINFAST (C-APP) | |
| Giám sát xe từ xa (vị trí, thông số, cảnh báo) | Có |
| Tìm kiếm trạm sạc | Có |
| Thanh toán phí sạc | Có |
| Đặt lịch sửa chữa, bảo dưỡng | Có |
| Thông tin khuyến mãi, phụ kiện | Có |
Bảng giá xe VinFast VF5 2026 tại Việt Nam tháng 01/2026

VinFast VF5 2026 được phân phối tại thị trường Việt Nam với một biến thể duy nhất là VF5 Plus. Mức giá áp dụng đối với phiên bản Plus màu cơ bản là 529 triệu đồng và giá sẽ là 537 triệu đồng cho những màu nâng cao.
Dưới đây là giá lăn bánh chi tiết của xe VinFast VF5 trong tháng 01/2026 này, giá xe khi lăn bánh sẽ biến động dựa trên các chương trình giảm giá và khuyến mại theo từng thời điểm trong tháng.
| VinFast VF5 | Giá niêm yết |
| Giá xe VinFast VF5 màu cơ bản | 529 triệu |
| Giá xe VinFast VF5 màu nâng cao | 537 triệu |
Giá lăn bánh chi tiết xe VinFast VF5 Plus màu cơ bản tạm tính
| Khoản phí | Mức phí ở Hà Nội (đồng) | Mức phí ở TP HCM (đồng) | Mức phí ở tỉnh khác (đồng) |
| Giá niêm yết | 529.000.000 | 529.000.000 | 529.000.000 |
| Giảm 6% (Chính sách mãnh liệt vì tương lai xanh) | 31.740.000 | 31.740.000 | 31.740.000 |
| Giá bán (1) | 497.260.000 | 497.260.000 | 497.260.000 |
| Phí trước bạ (2) | 0 | 0 | 0 |
| Phí đăng kiểm (3) | 200.000 | 200.000 | 200.000 |
| Phí bảo trì đường bộ (4) | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 |
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự (5) | 531.000 | 531.000 | 531.000 |
| Phí biển số (6) | 14.000.000 | 14.000.000 | 140.000 |
| Tổng (1) + (2) + (3) + (4) + (5) + (6) | 513.551.000 | 513.551.000 | 499.691.000 |
Giá lăn bánh chi tiết xe VinFast VF5 Plus màu nâng cao tạm tính
| Khoản phí | Mức phí ở Hà Nội (đồng) | Mức phí ở TP HCM (đồng) | Mức phí ở tỉnh khác (đồng) |
| Giá niêm yết | 537.000.000 | 537.000.000 | 537.000.000 |
| Giảm 6% (Chính sách mãnh liệt vì tương lai xanh) | 32.220.000 | 32.220.000 | 32.220.000 |
| Giá bán (1) | 504.780.000 | 504.780.000 | 504.780.000 |
| Phí trước bạ (2) | 0 | 0 | 0 |
| Phí đăng kiểm (3) | 200.000 | 200.000 | 200.000 |
| Phí bảo trì đường bộ (4) | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 |
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự (5) | 531.000 | 531.000 | 531.000 |
| Phí biển số (6) | 14.000.000 | 14.000.000 | 140.000 |
| Tổng (1) + (2) + (3) + (4) + (5) + (6) | 521.071.000 | 521.071.000 | 407.211.000 |
(*) Ghi chú: Giá lăn bánh trên là giá dựa theo chương trình bán hàng chung của VinFast, giá lăn bánh chi tiết còn phụ thuộc vào nhiều chính sách bán hàng theo từng khách hàng khác nhau như:
- Chính sách khách hàng có hạng Vinclub giảm thêm từ 1 đến 3%
- Chính sách khách hàng ở Hồ Chí Minh được tích điểm 10tr đồng vào ví Vinclub
- Giá lăn bánh trên áp dụng khách hàng mua trả thẳng không bao gồm phí dịch vụ đăng ký, quý khách hàng mua xe trả góp vui lòng liên hệ qua số Hotline PKD: 0932.038.678 để được tư vấn chi tiết nhất.
>>> Dự toán giá lăn bánh & trả góp
Đánh giá xe VinFast VF5 2026 tại thị trường Việt Nam

VinFast VF5 là sản phẩm của sự hợp tác giữa VinFast và hai studio thiết kế nổi tiếng thế giới, Torino Design và Pininfarina, khẳng định vị thế của mình trên thị trường xe điện. Mẫu xe này thu hút người dùng bằng vẻ ngoài nhỏ gọn, trẻ trung và đầy cá tính, cùng với không gian nội thất được thiết kế theo hướng tối giản nhưng vô cùng tiện lợi.
Sự linh hoạt trong thiết kế được thể hiện qua các thông số kỹ thuật ấn tượng với chiều dài cơ sở 2.513 mm và kích thước tổng thể là 3.965 x 1.720 x 1.580 mm, cho phép VF5 dễ dàng di chuyển qua các con phố đông đúc.
Bảng màu xe đa dạng với 08 lựa chọn màu sắc bao gồm: Đen, Đỏ, Trắng, Xám, Xanh dương đậm, Xanh dương nhạt, Vàng và xanh lá nhạt, mang đến cho khách hàng nhiều cơ hội cá nhân hóa xe theo sở thích cá nhân.
Ngoại thất xe VinFast VF5 2026

VinFast VF5 gây ấn tượng với thiết kế nhỏ gọn và tinh tế, đồng thời toát lên vẻ đẹp trẻ trung, hiện đại. Khi quan sát từ phía trước, dễ dàng nhận ra những nét đặc trưng của dòng xe VinFast.
Nổi bật ở phần đầu xe là dải crom dạng chữ V lớn, kéo dài ra hai bên, bao quanh logo của thương hiệu một cách tinh tế. Tuy nhiên, khác biệt với các mẫu xe “đàn anh” như VF8 và VF9, VinFast VF5 không tích hợp dải đèn LED vào dải crom này.
Đầu xe

Tương tự như nhiều mẫu xe điện khác trên thị trường, VinFast VF5 không tích hợp lưới tản nhiệt truyền thống. Điểm nhấn ở phần trước của xe là hệ thống đèn pha halogen có kích thước lớn, được bố trí thấp hơn, góp phần vào vẻ ngoài mạnh mẽ. Nắp capo được thiết kế với các đường gân dập nổi, tạo dáng vẻ khỏe khoắn.
Cản trước xe được chế tác từ nhựa đen bóng, đem lại một vẻ ngoài trẻ trung và năng động cho mẫu “em út” trong gia đình xe điện của VinFast.
Hông xe

Bên hông VinFast VF5 được thiết kế với dáng vẻ gọn gàng và thanh lịch, tạo nên sự cân đối và hài hòa cho tổng thể xe. Các đường nét và gân dập nổi trên thân xe không chỉ tôn lên vẻ đẹp hiện đại mà còn góp phần tăng cường khí động học, giúp xe di chuyển mượt mà hơn.
Xe cũng được trang bị la-zăng hợp kim thiết kế độc đáo, cùng với gương chiếu hậu tích hợp đèn báo rẽ, không chỉ tăng cường tính năng an toàn mà còn làm nổi bật vẻ ngoài thời trang và tinh tế của xe.


Thân xe VinFast VF5 với sự kết hợp màu sắc 2 tông trắng – đỏ, trở thành điểm nhấn thời thượng và nổi bật trong thiết kế tổng thể. Điều này không chỉ tạo nên một vẻ ngoài cá tính mà còn phản ánh xu hướng thiết kế hiện đại, tương tự như một số mẫu SUV-A mới được giới thiệu tại thị trường Việt Nam gần đây.

Việc sử dụng nắp gương chiếu hậu màu bạc tương tự như màu nóc xe, kết hợp với tay nắm cửa đồng màu thân xe, tạo ra một sự đồng nhất trong thiết kế và mặt thẩm mỹ của VinFast VF5. Điều này tạo ra một cái nhìn thẩm mỹ hài hòa và hiện đại cho toàn bộ phần ngoại thất của xe.
Đuôi xe


Tạo hình cánh chim vẫn là điểm nhấn ở phần đuôi của VinFast VF5, nhưng nó chỉ được thể hiện dưới dạng dải màu đỏ và không có khả năng phát sáng như các mẫu xe lớn hơn trong dòng sản phẩm của VinFast. Điều này làm nổi bật yếu tố tối giản trong thiết kế của VinFast trên mẫu SUV điện cỡ nhỏ này.
Cụm đèn xi-nhan, đèn lùi và đèn hậu đều được đặt ở phía dưới, tạo nên một vẻ độc đáo. Cánh gió và ăng-ten vây cá cùng màu sơn với màu của nắp ca-pô. Cản sau được thiết kế mạnh mẽ với màu đen bóng, làm tôn lên vẻ khỏe khoắn của VinFast VF 5.
>>> Tham khảo thêm:
Thiết kế nội thất VinFast VF5 2025

Cách phối màu bên trong khoang nội thất của VinFast VF5 khá đồng điệu với khu vực bên ngoài bằng việc kết hợp giữa gam màu đen cùng các điểm nhấn màu bạc nổi bật.
Với việc theo đuổi phong cách thiết kế tối giản, khoang cabin của VF5 trông khá đơn giản nhưng vẫn rất hiện đại với sự hiện diện của hai màn hình điện tử. Màn hình phía sau vô-lăng được đặt nổi thay cho dạng analog truyền thống, trong khi màn hình cảm ứng cỡ lớn được đặt ngay trung tâm trên táp-lô.

Ngay bên dưới màn hình trung tâm, VinFast VF5 sở hữu cách bố trí nội thất độc đáo với núm xoay chuyển số đặt phía trước, tiếp đến là phanh tay chỉnh cơ. Cụm nút điều khiển xoay dành cho hệ thống giải trí, nút đèn cảnh báo khẩn cấp và nút điều khiển kính được bố trí liền mạch cạnh khay đựng cốc, tương tự phong cách trên các mẫu VF8 và VF9.
Vô-lăng được thiết kế dạng D-cut thể thao, đi kèm các chi tiết màu bạc tạo điểm nhấn sang trọng cho mẫu SUV điện cỡ nhỏ. Bên trái vô-lăng là các phím chức năng media giúp người lái thao tác nhanh chóng và thuận tiện hơn trong quá trình di chuyển.

Ghế ngồi trên VinFast VF5 gây ấn tượng mạnh với phối màu đen – chỉ trắng tinh tế, tạo cảm giác sang trọng và lịch lãm. Xe có cấu trúc 5 chỗ, tựa đầu chỉnh độ cao mang đến sự thoải mái, tuy nhiên lại thiếu bệ tỳ tay trung tâm cho cả hai hàng ghế, giảm bớt phần tiện ích.
VF5 được trang bị loạt công nghệ tiên tiến hàng đầu phân khúc như: thiết lập và ghi nhớ hồ sơ người lái, định vị xe từ xa, tự động chẩn đoán lỗi, cảnh báo xâm nhập trái phép và gợi ý lịch bảo trì.
Ngoài ra, xe tích hợp nhiều tiện ích thông minh: trợ lý ảo giọng nói, mua sắm trực tuyến, cập nhật phần mềm OTA, lên lịch sạc theo thói quen và điều khiển thiết bị smart home, mang lại trải nghiệm hiện đại và tiện nghi.


Màn hình trung tâm trên VinFast VF5 là một phần quan trọng của hệ thống giải trí và điều khiển trên xe. Màn hình này có kích thước 8 inch, đủ lớn để hiển thị các thông tin cần thiết cho người lái và hành khách.
Trên màn hình này, người dùng có thể truy cập và điều khiển các tính năng như hệ thống giải trí, điều hòa không khí, thiết lập xe, kết nối điện thoại thông qua Bluetooth hoặc cổng USB, và nhiều tính năng khác. Màn hình cũng có thể hiển thị các thông tin về hệ thống định vị GPS và camera sau khi lùi.
Với kích thước phù hợp và giao diện dễ sử dụng, màn hình trung tâm trên VinFast VF5 cung cấp trải nghiệm điều khiển và giải trí tiện lợi và thoải mái cho người lái và hành khách.

Cần số trong VinFast VF5 đã được thiết kế lại thành dạng núm xoay, một thiết kế tương tự như trên mẫu VFe34. Điều này mang lại sự hiện đại và tiện lợi cho người lái khi sử dụng các chức năng của xe.

Tựa lưng ghế của VinFast VF5 có khả năng ngả lớn, mang lại sự thoải mái cho hành khách trong suốt mọi hành trình dài. Điều này giúp tối ưu hóa trải nghiệm ngồi xe và làm cho chuyến đi trở nên thoải mái hơn, đặc biệt là khi di chuyển trên các đoạn đường dài.
>>> Tham khảo thêm: Thông số kỹ thuật xe ô tô điện VinFast VF5
Vận hành xe VinFast VF5 2026

VinFast VF5 trang bị một động cơ điện có công suất tối đa lên đến 100 kW và mô-men xoắn cực đại là 135 Nm, cùng với hệ dẫn động cầu trước. Bộ pin lithium của VF 5 Plus có dung lượng 37,23 kWh, cho phép xe di chuyển hơn 300 km sau mỗi lần sạc đầy theo tiêu chuẩn NEDC.
Với các thông số này, VF5 Plus có khả năng vận hành mạnh mẽ và linh hoạt, đặc biệt phù hợp với điều kiện giao thông đô thị.
VF5 còn trang bị các tính năng an toàn tiên tiến như: giám sát hành trình cơ bản, cảnh báo giao thông phía sau, cảnh báo điểm mù, cảnh báo luồng giao thông đến khi mở cửa, hỗ trợ đỗ xe phía sau, hỗ trợ phanh khẩn cấp, hệ thống cân bằng điện tử, hỗ trợ khởi hành ngang dốc, giám sát áp suất lốp, và nhiều tính năng an toàn khác.
Trang bị an toàn của VinFast VF5 2026
VinFast VF5 2025 được trang bị một loạt tính năng an toàn tiên tiến nhằm đảm bảo sự bảo vệ cho hành khách và người lái. Dưới đây là một số tính năng an toàn nổi bật của VF5:
- Giám sát hành trình cơ bản: Hệ thống này giúp theo dõi dữ liệu về hành trình xe và thông báo cho người lái về các thông tin quan trọng.
- Cảnh báo giao thông phía sau: Cảnh báo người lái về các phương tiện đến từ phía sau để giảm nguy cơ va chạm từ phía sau.
- Cảnh báo điểm mù: Hệ thống cảnh báo khi phát hiện có xe hoặc vật thể ở góc quan sát mù của người lái.
- Cảnh báo luồng giao thông đến khi mở cửa: Hệ thống cảnh báo khi phát hiện có xe đến từ phía sau khi người lái cố gắng mở cửa.
- Hỗ trợ đỗ xe phía sau: Hệ thống hỗ trợ người lái trong quá trình đỗ xe lùi.
- Hỗ trợ phanh khẩn cấp: Hệ thống này kích hoạt phanh tự động khi phát hiện nguy cơ va chạm.
- Hệ thống cân bằng điện tử (ESC): Giúp duy trì ổn định cho xe trong các tình huống nguy hiểm.
- Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA): Giữ cho xe ổn định khi xuất phát từ một độ dốc.
- Giám sát áp suất lốp: Theo dõi áp suất lốp để đảm bảo an toàn khi lái xe.
Đây chỉ là một số tính năng an toàn trên VinFast VF5 2026, xe còn được trang bị thêm nhiều tính năng khác nhằm nâng cao mức độ an toàn và sự thoải mái cho người sử dụng.
Đánh giá Ưu & Nhược điểm VinFast VF5 2026 – Có đáng mua trong phân khúc SUV điện cỡ A?
VinFast VF5 2026 là mẫu SUV điện hạng A hướng tới khách hàng trẻ, gia đình nhỏ và người mua xe lần đầu muốn lên đời từ xe xăng hạng A. Dưới đây là đánh giá thực tế – đúng nhu cầu sử dụng tại Việt Nam, giúp bạn quyết định có nên chọn VF5 hay không.
Ưu điểm VinFast VF5 2026
Giá dễ tiếp cận trong phân khúc SUV điện
- Giá bán thuộc nhóm thấp nhất phân khúc SUV điện tại Việt Nam.
- So với xe xăng hạng A/B, VF5 có lợi thế rõ về chi phí sử dụng lâu dài.
>>> Phù hợp người muốn xe gầm cao – chạy điện – chi phí thấp.
Chi phí nuôi xe rất thấp
- Không xăng, không dầu, không hộp số.
- Chi phí sạc điện chỉ bằng ~1/3 chi phí xăng khi chạy cùng quãng đường.
- Bảo dưỡng đơn giản, ít hỏng vặt.
>>> Rất phù hợp chạy dịch vụ cá nhân, gia đình, đi làm hằng ngày.
Thiết kế SUV gầm cao, dễ sử dụng
- Kiểu dáng trẻ trung, hiện đại, dễ tiếp cận nhiều độ tuổi.
- Gầm cao giúp:
- Lên xuống vỉa hè
- Đi đường ngập nhẹ
- Đường xấu trong đô thị
>>> Thực tế dễ dùng hơn sedan/hatchback ở Việt Nam.
Quãng đường di chuyển đủ dùng hằng ngày
- Tầm hoạt động thực tế phù hợp 3–5 ngày đi làm nội đô cho một lần sạc.
- Đáp ứng tốt nhu cầu:
- Đi làm
- Đưa đón con
- Mua sắm – sinh hoạt hằng ngày
Hệ sinh thái & hậu mãi từ VinFast
- Trạm sạc phủ rộng khắp tỉnh thành.
- Chính sách bảo hành, pin rõ ràng.
- Thuận lợi cho người lần đầu dùng xe điện.
Nhược điểm VinFast VF5 2026
Không phải xe đi tỉnh lý tưởng
- Có thể đi xa nhưng không tối ưu cho cao tốc dài.
- Nếu thường xuyên chạy tỉnh liên tục → cần cân nhắc kỹ.
Trang bị ở mức đủ dùng
- Không có ADAS nâng cao.
- Nội thất thiên về thực dụng, không hướng tới trải nghiệm cao cấp.
>>> Phù hợp người ưu tiên kinh tế, không phải công nghệ tối đa.
Không gian chỉ phù hợp gia đình nhỏ
- Tốt cho 4 người lớn.
- Nếu thường xuyên chở đủ 5 người + hành lý → sẽ hơi chật.
Cần làm quen với thói quen sạc
- Cần sạc tại nhà hoặc trạm công cộng.
- Người quen xe xăng sẽ cần 1–2 tuần để thích nghi.
So sánh VinFast VF5 2026 với đối thủ cùng phân khúc – Nên chọn xe nào?
Trong tầm giá dưới ~600 triệu, VinFast VF5 2026 cạnh tranh trực tiếp với SUV/crossover hạng A dùng xăng và một số xe điện cỡ nhỏ. Dưới đây là so sánh thực tế theo nhu cầu sử dụng tại Việt Nam, tránh sa đà thông số dễ gây nhiễu.
Các đối thủ tiêu biểu: Toyota Raize (SUV xăng hạng A), Kia Sonet (SUV xăng hạng A)
VF5 2026 vượt trội ở:
- Chi phí vận hành thấp hơn rất nhiều (điện vs xăng).
- Vận hành êm, tăng tốc mượt trong phố.
- Ít bảo dưỡng định kỳ.
- Hệ sinh thái trạm sạc rộng của VinFast.
Raize / Sonet vượt trội ở:
- Đi tỉnh, cao tốc dài thuận tiện hơn.
- Không phụ thuộc trạm sạc.
- Thương hiệu xăng quen thuộc với người dùng truyền thống.
>>> Kết luận:
- 90% chạy nội đô, đi làm hằng ngày → VF5 2026 hợp lý hơn.
- Thường xuyên đi tỉnh, cao tốc dài → Raize / Sonet phù hợp hơn.
Nên chọn VinFast VF5 2026 khi nào?
- Muốn SUV gầm cao chạy điện trong tầm giá hợp lý
- Đi đô thị là chính (đi làm, đưa đón con, mua sắm)
- Ưu tiên chi phí nuôi xe thấp, vận hành êm
- Mua xe điện đầu tiên, cần hậu mãi & trạm sạc mạnh
Cân nhắc xe xăng nếu:
- Đi tỉnh xa, cao tốc thường xuyên
- Cần đổ xăng nhanh – không muốn phụ thuộc sạc
Khuyến mãi riêng tại VinFast Minh Đạo
Tham khảo thêm các sản phẩm ôtô điện VinFast
- VinFast VF3
- VinFast VF5
- VinFast VF6
- VinFast VF7
- VinFast VF8
- VinFast VF9
- VinFast Minio Green
- VinFast Herio Green
- VinFast Nerio Green
- VinFast Limo Green
- Bảng giá xe VinFast tháng 01/2026
- Chính sách khuyến mại xe VinFast mới nhất
HOTLINE TƯ VẤN 24/7: 0932.038.678 (Mr. Hoàng Hải)Lời kết
Chuyên viên tư vấn – Mr. Hoàng Hải Chúng tôi cố gắng và cam kết mang đến quý Khách hàng những trải nghiệm tốt nhất khi lựa chọn sản phẩm & dịch vụ của VinFast.Quý Khách hàng Quan tâm đến sản phẩm ôtô điện VinFast vui lòng liên hệ số Hotline/zalo bên dưới để cập nhật giá xe mới nhất từ Chuyên viên tư vấn bán hàng của chúng tôi.Trân trọng.























Minh Tuyết –
Giá tháng này giảm nữa hả Shop
Nhựt Anh –
Xe đẹp